tươi tốt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nói về cây cối xanh tươi, phát triển mạnh mẽ và đẹp mắt: "tươi tốt" dùng để miêu tả trạng thái của thực vật (cây cối, hoa lá) khi chúng xanh tươi, sum suê, đầy sức sống và phát triển mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau cơn mưa, cánh đồng cỏ trở nên xanh mướt và tươi tốt.
- Khu vườn nhà bà được chăm sóc cẩn thận nên cây cối lúc nào cũng tươi tốt.
- Nhờ đất đai màu mỡ và khí hậu thuận lợi, rừng ở đây rất tươi tốt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tươi tốt" trong văn chương: Thường được dùng với nghĩa bóng để miêu tả sự phồn thịnh, phát triển đầy triển vọng.
- Sự nghiệp của anh ấy đang ở thời kỳ tươi tốt nhất. (Nghĩa bóng: đang phát triển rất thuận lợi và đầy sức sống).
- "tươi tốt" để chỉ mái tóc: Dùng một cách ẩn dụ để miêu tả mái tóc dày, bóng mượt và khỏe mạnh.
- Mái tóc tươi tốt của cô ấy luôn khiến mọi người ngưỡng mộ.
Biến thể và từ gần giống
- Tươi tắn (tính từ): chỉ vẻ mặt, thần thái rạng rỡ, tràn đầy sức sống (thường dùng cho con người).
- Sau kỳ nghỉ, cô ấy trông thật tươi tắn.
- Xanh tốt (tính từ): gần nghĩa với "tươi tốt", nhấn mạnh vào màu xanh và sự phát triển mạnh của cây cối.
- Những cánh đồng lúa xanh tốt trải dài đến tận chân trời.
- Sum suê (tính từ): chỉ cây cối có nhiều cành lá rậm rạp, um tùm.
- Cây cổ thụ trước đình làng lá cành sum suê.
Từ đồng nghĩa
- Xanh tươi: xanh và đầy sức sống.
- Tươi xanh: xanh và tươi mới.
- Lộng lẫy (khi nói về vẻ đẹp rực rỡ của thực vật): đẹp rực rỡ, tráng lệ.
Từ trái nghĩa
- Khô héo: cây cối thiếu nước, úa vàng, sắp chết.
- Cằn cỗi: đất đai hoặc cây cối kém phát triển, nghèo nàn.
- Tiêu điều: cảnh vật hoang vắng, ảm đạm, thiếu sức sống.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Đất lành chim đậu": Thường đi kèm với hình ảnh cây cối tươi tốt để chỉ nơi tốt đẹp, thuận lợi thì sẽ thu hút người đến sinh sống, làm ăn.
- "Mưa thuận gió hòa": Chỉ điều kiện thời tiết thuận lợi giúp cho cây cối, mùa màng tươi tốt, bội thu.
- Nói cây cối xanh đẹp.